WinHSK

遮羞

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēxiū

che giấu; che kín (một phần nào đó của thân thể để người khác khỏi nhìn thấy); chữa thẹn

hush up a scandal; cover up one's embarrassment [ 相关词条 ] 遮羞布 [名] loincloth; fig leaf

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把身体上不好让人看见的部分遮住
  2. 做了丢脸的事用好听的话来掩盖
义项 vHSK7-9

che giấu; che kín (một phần nào đó của thân thể để người khác khỏi nhìn thấy); chữa thẹn

把身体上不好让人看见的部分遮住

义项 vHSK7-9

lấp liếm; che đậy

做了丢脸的事用好听的话来掩盖

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50