拼
避嫌
HSK6v 0 · Lv.1
bìxián
tránh điều tiếng; tránh sự hiềm nghi; tránh sự tình nghi; tránh bị nghi ngờ
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tránh điều tiếng; tránh sự hiềm nghi; tránh sự tình nghi; tránh bị nghi ngờ