拼
避嫌
HSK6v 0 · Lv.1
bìxián
tránh điều tiếng; tránh sự hiềm nghi; tránh sự tình nghi; tránh bị nghi ngờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 避开嫌疑
等级
义项 ①v≈HSK6
tránh điều tiếng; tránh sự hiềm nghi; tránh sự tình nghi; tránh bị nghi ngờ
避开嫌疑
免费例句
为了避嫌,他搬出去了。
Wèile bìxián, tā bān chūqù le.
≈HSK6
Vì để tránh điều tiếng, anh ấy đã dọn ra ngoài.
To avoid suspicion, he moved out.
他回避她是为了避嫌。
Tā huíbì tā shì wèile bìxián.
≈HSK6
Anh ấy tránh mặt cô ấy là để tránh bị nghi ngờ.
He avoids her to avoid suspicion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分