WinHSK

避暑

HSK7-9v
0 · Lv.1
bìshǔ

nghỉ mát; tránh nóng

avoid/prevent sunstroke 避暑 药 medicine for preventing sunstroke; preventive against sunstroke

漢越 tị thử

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们喜欢去避暑胜地。

Tāmen xǐhuan qù bìshǔ shèngdì.

HSK5

Họ thích đến khu nghỉ dưỡng tránh nóng.

They like to go to summer resorts.

你知道有什么避暑的好去处吗?去室内滑冰场吧,里面既凉快又好玩。

HSK5

他躲在树荫下避暑。

Tā duǒ zài shùyīn xià bìshǔ.

HSK6

Anh ấy trốn dưới bóng cây để tránh nắng.

He hides in the shade of a tree to escape the heat.

注意避暑,别中暑了。

Zhùyì bìshǔ, bié zhòngshǔ le.

HSK6

Chú ý tránh nắng, đừng bị cảm nắng.

Be careful to avoid the heat, don't get heatstroke.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今年夏天可真热,高温已经持续一周了。HSK5
今年夏天可真热,高温已经持续一周了。
是啊,一场雨都没下,特别闷。
咱们去外地避避暑吧,正好儿子在放暑假。
好啊,那赶紧跟儿子商量一下。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50