WinHSK

避暑

HSK7-9v
0 · Lv.1
bìshǔ

nghỉ mát; tránh nóng

avoid/prevent sunstroke 避暑 药 medicine for preventing sunstroke; preventive against sunstroke

漢越 tị thử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 躲开天气热的那段时间,到凉快的地方去住
  2. 避免因为长时间晒太阳或者太热生病
义项 vHSK7-9

nghỉ mát; tránh nóng

躲开天气热的那段时间,到凉快的地方去住

免费例句

他们喜欢去避暑胜地。

Tāmen xǐhuan qù bìshǔ shèngdì.

HSK5

Họ thích đến khu nghỉ dưỡng tránh nóng.

They like to go to summer resorts.

你知道有什么避暑的好去处吗?去室内滑冰场吧,里面既凉快又好玩。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tránh nắng; phòng cảm nắng (tránh bị trúng nắng, cảm nắng)

避免因为长时间晒太阳或者太热生病

免费例句

他躲在树荫下避暑。

Tā duǒ zài shùyīn xià bìshǔ.

HSK6

Anh ấy trốn dưới bóng cây để tránh nắng.

He hides in the shade of a tree to escape the heat.

注意避暑,别中暑了。

Zhùyì bìshǔ, bié zhòngshǔ le.

HSK6

Chú ý tránh nắng, đừng bị cảm nắng.

Be careful to avoid the heat, don't get heatstroke.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50