WinHSK

邪门

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiémén

thực hành không trung thực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dishonest practices
  2. evil ways
  3. strange
  4. unusual
  5. (邪道儿) 不正当的生活道路
义项 adjHSK7-9

thực hành không trung thực

dishonest practices

免费例句

这里天气真邪门,一会儿冷一会儿热。

Zhèlǐ tiānqì zhēn xiémén, yíhuìr lěng yíhuìr rè.

HSK6

Thời tiết ở đây thật kỳ lạ, lúc nóng lúc lạnh.

The weather here is really strange, hot one moment and cold the next.

义项 adjHSK7-9

những cách xấu xa

evil ways

义项 adjHSK7-9

lạ lùng

strange

义项 adjHSK7-9

không bình thường

unusual

义项 adjHSK7-9

ma đạo

(邪道儿) 不正当的生活道路

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50