拼
邪门儿
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiéménér
bất thường; không bình thường
wicked idea; evil thought
漢越
字解构
Phân tích chữ邪xiéHSK7-9không đàng hoàng; không chính đáng门ménHSK2cửa; cánh cửa儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分