WinHSK

邮编

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóubiān

mã zip; mã hoá bưu chính; mã bưu điện

postcode; zip code 参见:邮政编码

漢越 bưu biên

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan