拼
郊区
HSK4n 0 · Lv.1
jiāoqū
vùng ngoại thành; vùng ngoại ô; khu vực ngoại thành
漢越 giao khu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 城市周围在行政管辖上属这个城市的地区
等级
义项 ①n≈HSK4
vùng ngoại thành; vùng ngoại ô; khu vực ngoại thành
城市周围在行政管辖上属这个城市的地区
免费例句
要去郊区,你需要坐公交车。
Yào qù jiāoqū, nǐ xūyào zuò gōngjiāochē.
≈HSK4
Để ra ngoại ô, bạn cần đi xe buýt.
To go to the suburbs, you need to take a bus.
现在,城市里越来越多的人喜欢到郊区过周末。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分