拼
近郊区
HSK4n 0 · Lv.1
jìnjiāoqū
khu vực ngoại ô gần thành phố
漢越
字解构
Phân tích chữ近jìnHSK2gần; bên; cận; kề; kế郊jiāoHSK4ngoại ô; ngoại thành; vùng ngoài thành区qūHSK3khu; vùng; khu vực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分