拼
部首
HSK7-9n 0 · Lv.1
bùshǒu
bộ thủ; bộ (trong tự điển, từ điển thường căn cứ theo hình thể của một phần trong chữ Hán phân loại thành, như các bộ sơn, khẩu, hoả, thạch...)
radicals [by which characters are arranged in traditional Chinese dictionaries] 参见:偏旁 部首
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分