拼
都城
HSK3n 0 · Lv.1
dūchénɡ
thủ đô; thủ phủ; đô thành
capital (city)
漢越 đô thành
字解构
Phân tích chữ都dōu多音HSK1đều, do, vì, thủ đô, thành phố, cũng vì, đô thị城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分