WinHSK

都城

HSK3n
0 · Lv.1
dūchénɡ

thủ đô; thủ phủ; đô thành

capital (city)

漢越 đô thành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 首都
义项 nHSK3

thủ đô; thủ phủ; đô thành

首都

免费例句

作品以长卷形式将复杂的景物纳入到统一的画卷中,记录了北宋都城汴京清明时节的日常社会生活,具有极高的历史价值。

HSK5

他在都城工作。

Tā zài dūchéng gōngzuò.

HSK6

Anh ấy làm việc ở thủ đô.

He works in the capital city.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan