拼
酌量
HSK7-9adv 0 · Lv.1
zhuóliang
cân nhắc; suy nghĩ; đánh giá; tuỳ tình hình; chước lượng
give due consideration; use one's judgement 酌量 给些补助 give appropriate subsidies 酌量 调拨 allocate (funds, materials, etc) as one thinks fit 酌量 办理 deal with/handle the matter as one thinks fit
漢越
字解构
Phân tích chữ酌zhuóHSK7-9rót; uống (rượu)量liáng多音HSK4đong; đo; lượng / đắn đo; cân nhắc; suy tính; xem xét; ngắm nghía; đánh giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分