拼
配件
HSK7-9n 0 · Lv.1
pèijiàn
linh kiện; bộ phận
replacement 汽车 配件 motorcar/car spare parts 零 配件 spare parts
漢越 phối kiện
例句
Câu ví dụ免费例句
这些配件需要更换。
Zhèxiē pèijiàn xūyào gēnghuàn.
≈HSK5
Những linh kiện này cần được thay thế.
These parts need to be replaced.
电脑通常会附带一些配件。
Diànnǎo tōngcháng huì fùdài yīxiē pèijiàn.
≈HSK5
Máy tính thường đi kèm một số phụ kiện.
Computers usually come with some accessories.
我们更换了损坏的配件。
Wǒmen gēnghuàn le sǔnhuài de pèijiàn.
≈HSK5
Chúng tôi đã thay thế các phụ kiện bị hỏng.
We replaced the damaged parts.
我们需要检查所有配件。
Wǒmen xūyào jiǎnchá suǒyǒu pèijiàn.
≈HSK5
Chúng tôi cần kiểm tra tất cả các phụ kiện.
We need to check all the accessories.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分