拼
配合
HSK5v 0 · Lv.1
pèihé
phối hợp; tương phối; hợp tác
fit 过盈 配合 interference fit 轻压 配合 light-press fit 配合 公差 fit tolerance [ 相关词条 ] 配合饲料 [名] [畜牧] mixed/compound feed
漢越 phối hợp
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分