拼
酒席
HSK5n 0 · Lv.1
jiǔxí
bàn tiệc; mâm cỗ; mâm rượu; tiệc rượu; bữa tiệc; yến tiệc
feast; banquet 大摆 酒席 entertain sb to a sumptuous banquet; give a hearty banquet in honour of sb 吃 酒席 attend at a banquet 承办 酒席 cater for banquets
漢越 tửu tịch
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分