WinHSK

酒席

HSK5n
0 · Lv.1
jiǔxí

bàn tiệc; mâm cỗ; mâm rượu; tiệc rượu; bữa tiệc; yến tiệc

feast; banquet 大摆 酒席 entertain sb to a sumptuous banquet; give a hearty banquet in honour of sb 吃 酒席 attend at a banquet 承办 酒席 cater for banquets

漢越 tửu tịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宴请宾客或聚餐时的整桌酒水菜肴
义项 nHSK5

bàn tiệc; mâm cỗ; mâm rượu; tiệc rượu; bữa tiệc; yến tiệc

宴请宾客或聚餐时的整桌酒水菜肴

免费例句

他们办了一桌酒席。

Tāmen bàn le yì zhuō jiǔxí.

HSK5

Họ tổ chức một bữa tiệc.

They held a banquet.

我家摆了一桌酒席。

Wǒ jiā bǎi le yī zhuō jiǔxí.

HSK5

Nhà tôi đã bày một bàn tiệc.

My family set up a banquet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50