拼
酒窝
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǔwō
lúm đồng tiền; má lúm đồng tiền
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他有一个迷人的酒窝。
Tā yǒu yī gè mírén de jiǔwō.
≈HSK6
Anh ấy có một lúm đồng tiền quyến rũ.
He has a charming dimple.
我喜欢她脸上的酒窝。
Wǒ xǐhuān tā liǎn shàng de jiǔwō.
≈HSK6
Tôi thích lúm đồng tiền trên mặt cô ấy.
I like the dimples on her face.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分