WinHSK

酒窝

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǔ

lúm đồng tiền; má lúm đồng tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 笑时脸颊上现出的小圆窝
义项 nHSK7-9

lúm đồng tiền; má lúm đồng tiền

笑时脸颊上现出的小圆窝

免费例句

他有一个迷人的酒窝。

Tā yǒu yī gè mírén de jiǔwō.

HSK6

Anh ấy có một lúm đồng tiền quyến rũ.

He has a charming dimple.

我喜欢她脸上的酒窝。

Wǒ xǐhuān tā liǎn shàng de jiǔwō.

HSK6

Tôi thích lúm đồng tiền trên mặt cô ấy.

I like the dimples on her face.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan