WinHSK

酒馆

HSK2n
0 · Lv.1
jiǔguǎn

tửu điếm; tửu quán; quán rượu

wineshop; public house; pub 去 酒馆 喝酒 go to a pub for a drink; go pubbing [ 相关词条 ] 酒馆子

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50