WinHSK

酒馆

HSK2n
0 · Lv.1
jiǔguǎn

tửu điếm; tửu quán; quán rượu

wineshop; public house; pub 去 酒馆 喝酒 go to a pub for a drink; go pubbing [ 相关词条 ] 酒馆子

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们去酒馆坐坐吧。

Wǒmen qù jiǔguǎn zuòzuo ba.

HSK4

Chúng ta đi quán rượu ngồi chút đi.

Let's go to the bar and sit for a while.

他们在酒馆里聊了一夜。

Tāmen zài jiǔguǎn lǐ liáo le yī yè.

HSK5

Họ đã trò chuyện cả đêm trong quán rượu.

They chatted all night in the bar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50