WinHSK

酒鬼

HSK5n
0 · Lv.1
jiǔɡuǐ

bợm nhậu; ma men; nát rượu; sâu rượu; kẻ nát rượu; người nghiện rượu

wine bibber; toper; alcoholic

漢越 tửu quỷ
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50