拼
酒鬼
HSK5n 0 · Lv.1
jiǔɡuǐ
bợm nhậu; ma men; nát rượu; sâu rượu; kẻ nát rượu; người nghiện rượu
wine bibber; toper; alcoholic
漢越 tửu quỷ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 好酒贪杯的人 (骂人的话)
等级
义项 ①n≈HSK5
bợm nhậu; ma men; nát rượu; sâu rượu; kẻ nát rượu; người nghiện rượu
好酒贪杯的人 (骂人的话)
免费例句
我不喜欢酒鬼的行为。
Wǒ bù xǐhuān jiǔguǐ de xíngwéi.
≈HSK6
Tôi không thích hành vi của bợm nhậu.
I don't like the behavior of a drunkard.
酒鬼喝完酒就离开了。
Jiǔguǐ hē wán jiǔ jiù líkāi le.
≈HSK6
Sâu rượu uống xong rượu rồi rời đi.
The drunkard left after finishing his drink.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分