WinHSK

采购

HSK6v, n
0 · Lv.1
cǎigòu

mua; mua sắm; chọn mua (cho cơ quan xí nghiệp)

purchaser; purchasing agent; buyer [ 相关词条 ] 采购供应站 [名] purchasing and supply station 采购价 [名] procurement price 采购经理 [名] purchasing manager 采购团 [名] purchasing group/mission/delegation 采购员 采购站 [名] purchasing station

漢越 thải cấu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.