拼
释然
HSK4adj 0 · Lv.1
shìrán
thư thái; nhẹ nhõm; thoải mái; thanh thản (văn viết)
no longer worried; relieved
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thư thái; nhẹ nhõm; thoải mái; thanh thản (văn viết)
no longer worried; relieved