WinHSK

释然

HSK4adj
0 · Lv.1
shìrán

thư thái; nhẹ nhõm; thoải mái; thanh thản (văn viết)

no longer worried; relieved

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

和好之后,他们都释然了。

héhǎo zhīhòu, tāmen dōu shìrán le.

HSK6

Sau khi hòa giải, tất cả họ đều đã nhẹ nhõm.

After making up, they all felt relieved.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan