拼
重叠
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
chóngdié
chồng; chồng lên nhau; chồng chất; chồng chéo; trùng điệp
repeat (a pronunciation)
漢越 trùng điệp
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chồng; chồng lên nhau; chồng chất; chồng chéo; trùng điệp
repeat (a pronunciation)