重叠
HSK7-9v, nchồng; chồng lên nhau; chồng chất; chồng chéo; trùng điệp
repeat (a pronunciation)
例句
Câu ví dụ盘子重叠在柜子里。
pánzi chóngdié zài guìzi lǐ.
Những cái đĩa chồng lên nhau trong tủ.
The plates are stacked in the cabinet.
这些投资商的需求高度重叠,所以尽管每个人都花钱出力,但总投资额保持不变。
Zhèxiē tóuzī shāng de xūqiú gāodù chóngdié, suǒyǐ jǐnguǎn měi gè rén dōu huā qián chū lì, dàn zǒng tóuzī é bǎochí bùbiàn.
Yêu cầu của các nhà đầu tư này có tính chồng chéo cao nên dù ai cũng bỏ tiền ra đóng góp nhưng tổng mức đầu tư vẫn như nhau.
The demands of these investors overlap highly, so although everyone spends money and effort, the total investment amount remains unchanged.
“小小”是重叠词。
"Xiǎo xiǎo" shì chóngdiécí.
"Nhỏ nhỏ" là từ lặp lại.
"Xiǎo xiǎo" is a reduplicated word.
重叠词使句子生动。
chóngdiécí shǐ jùzi shēngdòng.
Từ lặp lại làm cho câu văn trở nên sinh động.
Reduplicated words make sentences vivid.