WinHSK

重庆

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
chóngqìng

Trùng Khánh (Trung Quốc)

Chongqing [one of the four municipalities directly under the Central Government]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们计划去重庆旅游。

Wǒmen jìhuà qù Chóngqìng lǚyóu.

HSK4

Chúng tôi dự định đi du lịch Trùng Khánh.

We plan to travel to Chongqing.

重庆的夜景非常美丽。

Chóngqìng de yèjǐng fēicháng měilì.

HSK4

Cảnh đêm của Trùng Khánh rất đẹp.

The night view of Chongqing is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50