WinHSK

重庆

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
chóngqìng

Trùng Khánh (Trung Quốc)

Chongqing [one of the four municipalities directly under the Central Government]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是中国城市
  2. 越南地名属于高平省份
义项 n, nlocalHSK4

Trùng Khánh (Trung Quốc)

是中国城市

免费例句

我们计划去重庆旅游。

Wǒmen jìhuà qù Chóngqìng lǚyóu.

HSK4

Chúng tôi dự định đi du lịch Trùng Khánh.

We plan to travel to Chongqing.

重庆的夜景非常美丽。

Chóngqìng de yèjǐng fēicháng měilì.

HSK4

Cảnh đêm của Trùng Khánh rất đẹp.

The night view of Chongqing is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 n, nlocalHSK4

Trùng Khánh (huyện thuộc Cao Bằng, Việt Nam)

越南地名属于高平省份

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50