WinHSK

重点

HSK4n, adv
0 · Lv.1
zhòngdiǎn

trọng điểm; trọng tâm; điểm nhấn

with sth as the focus; with priority on [ 相关词条 ] 重点线 [名] the minimum mark for applying to key universities 重点学校 [名] key school

漢越 trọng điểm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.