拼
重点
HSK4n, adv 0 · Lv.1
zhòngdiǎn
trọng điểm; trọng tâm; điểm nhấn
with sth as the focus; with priority on [ 相关词条 ] 重点线 [名] the minimum mark for applying to key universities 重点学校 [名] key school
漢越 trọng điểm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分