WinHSK

重瓣

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhòngbàn

cánh hoa kép

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. double petal
  2. double valve
义项 nHSK7-9

cánh hoa kép

double petal

义项 nHSK7-9

van đôi

double valve

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50