WinHSK

重逢

HSK7-9v
0 · Lv.1
chónɡfénɡ

gặp lại; tái ngộ; trùng phùng; đoàn tụ

meet again; have a reunion 参见:久别 重逢 享受 重逢 的欢乐 enjoy one's reunion 朋友别后 重逢 reunion of parted friends

漢越 trùng phùng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50