WinHSK

野兔

HSK6n
0 · Lv.1

thỏ rừng; thỏ hoang

hare

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一只野兔躲在草丛里。

Yī zhī yětù duǒ zài cǎocóng lǐ.

HSK5

Một con thỏ hoang đang ẩn nấp trong bụi cỏ.

A hare is hiding in the grass.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan