WinHSK

野兔

HSK6n
0 · Lv.1

thỏ rừng; thỏ hoang

hare

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生活在野地里的兔类,身体一般较家兔略大,耳长大,毛很密,多为茶褐色或略带灰色吃草、蔬菜等有的地区叫野猫
义项 nHSK6

thỏ rừng; thỏ hoang

生活在野地里的兔类,身体一般较家兔略大,耳长大,毛很密,多为茶褐色或略带灰色吃草、蔬菜等有的地区叫野猫

免费例句

一只野兔躲在草丛里。

Yī zhī yětù duǒ zài cǎocóng lǐ.

HSK5

Một con thỏ hoang đang ẩn nấp trong bụi cỏ.

A hare is hiding in the grass.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan