拼
野炊
HSK7-9v 0 · Lv.1
yěchuī
nấu cơm dã ngoại; nấu ăn dã ngoại
picnic
漢越 dã xuy
例句
Câu ví dụ免费例句
小朋友们喜欢去郊外野炊。
xiǎo péngyou men xǐhuan qù jiāowài yěchuī.
≈HSK6
Các bạn nhỏ thích đi ngoại ô nấu ăn dã ngoại.
Children like to go to the suburbs for a picnic.
不久后的一天,小王和几个朋友到郊外野炊。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分