WinHSK

野炊

HSK7-9v
0 · Lv.1
yěchuī

nấu cơm dã ngoại; nấu ăn dã ngoại

picnic

漢越 dã xuy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在野外烧火做饭
义项 vHSK7-9

nấu cơm dã ngoại; nấu ăn dã ngoại

在野外烧火做饭

免费例句

小朋友们喜欢去郊外野炊。

xiǎo péngyou men xǐhuan qù jiāowài yěchuī.

HSK6

Các bạn nhỏ thích đi ngoại ô nấu ăn dã ngoại.

Children like to go to the suburbs for a picnic.

不久后的一天,小王和几个朋友到郊外野炊。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan