WinHSK

金额

HSK6n
0 · Lv.1
jīn’é

kim ngạch; số tiền

漢越 kim ngạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的账户里有一笔钱。

Tā de zhànghù lǐ yǒu yì bǐ qián.

HSK5

Có một số tiền trong tài khoản của anh ấy.

There is a sum of money in his account.

请确认支付的金额。

Qǐng quèrèn zhīfù de jīn'é.

HSK5

Vui lòng xác nhận số tiền đã thanh toán.

Please confirm the payment amount.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。