拼
金额
HSK6n 0 · Lv.1
jīn’é
kim ngạch; số tiền
漢越 kim ngạch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钱数
等级
义项 ①n≈HSK6
kim ngạch; số tiền
钱数
免费例句
他的账户里有一笔钱。
Tā de zhànghù lǐ yǒu yì bǐ qián.
≈HSK5
Có một số tiền trong tài khoản của anh ấy.
There is a sum of money in his account.
请确认支付的金额。
Qǐng quèrèn zhīfù de jīn'é.
≈HSK5
Vui lòng xác nhận số tiền đã thanh toán.
Please confirm the payment amount.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分