WinHSK

针线

HSK4n
0 · Lv.1
zhēnxiàn

kim chỉ; đường kim mũi chỉ

needlework; needlecraft [ 相关词条 ] 针线包 [名] sewing kit 针线盒 [名] sewing box 针线活儿 [名] needlework; stitching; sewing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缝纫刺绣等工作的总称
义项 nHSK4

kim chỉ; đường kim mũi chỉ

缝纫刺绣等工作的总称

免费例句

奶奶用针线缝补衣服。

Nǎinai yòng zhēnxiàn féngbǔ yīfu.

HSK4

Bà nội vá quần áo bằng kim chỉ.

Grandma mends clothes with a needle and thread.

这盒针线是生活必备品。

zhè hé zhēn xiàn shì shēng huó bì bèi pǐn

HSK4

Hộp kim chỉ này là thứ cần phải có trong cuộc sống.

This sewing kit is a daily necessity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。