拼
针线活儿
HSK4n 0 · Lv.1
zhēnxiànhuóér
may vá
漢越
字解构
Phân tích chữ针zhēnHSK4kim; cây kim; kim khâu线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ活huóHSK3sống; sinh sống儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分