WinHSK

钟情

HSK2v
0 · Lv.1
zhōngqíng

thích; chung tình; phải lòng; đam mê; yêu thích

be deeply in love with; be in deep love with

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50