拼
钟情
HSK2v 0 · Lv.1
zhōngqíng
thích; chung tình; phải lòng; đam mê; yêu thích
be deeply in love with; be in deep love with
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他始终对妻子很钟情。
Tā shǐ zhōng duì qī zi hěn zhōng qíng.
≈HSK5
Anh ấy luôn chung tình với vợ.
He has always been devoted to his wife.
他们俩都钟情于古典音乐。
tā men liǎ dōu zhōng qíng yú gǔ diǎn yīn yuè
≈HSK6
Cả hai đều yêu thích âm nhạc cổ điển.
Both of them are fond of classical music.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分