WinHSK

钢笔

HSK6n
0 · Lv.1
gāngbǐ

bút máy; bút mực

stencil pen [ 相关词条 ] 钢笔杆儿 [名] pen barrel 钢笔画 [名] pen-and-ink drawing; drawing in pen and ink; pen picture 钢笔尖 [名] pen nib 钢笔帽 [名] pen cap 钢笔水 [名] ink 钢笔套 [名] sheath of a pen

漢越 cương bút

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了一支新钢笔。

Wǒ mǎi le yī zhī xīn gāngbǐ.

HSK3

Tôi đã mua một cây bút máy mới.

I bought a new fountain pen.

他手里拿着一支明晃晃的钢笔。

Tā shǒu lǐ ná zhe yī zhī mínghuǎnghuǎng de gāngbǐ.

HSK5

Anh ấy cầm một cây bút máy sáng lấp lánh trong tay.

He was holding a shiny fountain pen in his hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50