WinHSK

钢笔

HSK6n
0 · Lv.1
gāngbǐ

bút máy; bút mực

stencil pen [ 相关词条 ] 钢笔杆儿 [名] pen barrel 钢笔画 [名] pen-and-ink drawing; drawing in pen and ink; pen picture 钢笔尖 [名] pen nib 钢笔帽 [名] pen cap 钢笔水 [名] ink 钢笔套 [名] sheath of a pen

漢越 cương bút

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50