WinHSK

钱币

HSK5n
0 · Lv.1
qiánbì

tiền xu (thường chỉ tiền làm bằng kim loại)

coin 钱币 反/正面 coin tail/head 收藏 钱币 collect coins [ 相关词条 ] 钱币家 [名] numismatist 钱币学 [名] numismatics

漢越 tiền tệ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan