拼
钱币
HSK5n 0 · Lv.1
qiánbì
tiền xu (thường chỉ tiền làm bằng kim loại)
coin 钱币 反/正面 coin tail/head 收藏 钱币 collect coins [ 相关词条 ] 钱币家 [名] numismatist 钱币学 [名] numismatics
漢越 tiền tệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钱 (多指金属的货币)
等级
义项 ①n≈HSK5
tiền xu (thường chỉ tiền làm bằng kim loại)
钱 (多指金属的货币)
免费例句
他挖到了古老的硬币。
Tā wā dào le gǔlǎo de yìngbì.
≈HSK4
Anh ấy đã đào được những đồng xu cổ.
He dug up some ancient coins.
伪造钱币是犯罪行为。
wěizào qiánbì shì fànzuì xíngwéi.
≈HSK5
Làm tiền giả là hành vi phạm pháp.
Counterfeiting currency is a criminal act.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分