WinHSK

铁匠

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiějiɑnɡ

thợ rèn

ironsmith; blacksmith [ 相关词条 ] 铁匠铺 [名] smithy; blacksmith's shop

漢越 thiết tượng

例句

Câu ví dụ
免费例句

铁匠在磨刀刃。

Tiějiàng zài mó dāorèn.

HSK6

Người thợ rèn đang mài lưỡi dao.

The blacksmith is sharpening the blade.

有个铁匠听说了这件事,认为其中必定有诈,于是给燕王出了一个主意。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50