WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
铁匠
HSK7-9
n
0 · Lv.1
tiějiɑnɡ
thợ rèn
ironsmith; blacksmith [ 相关词条 ] 铁匠铺 [名] smithy; blacksmith's shop
漢越 thiết tượng
字解构
Phân tích chữ
铁
tiě
HSK2
sắt (ký hiệu Fe)
匠
jiàng
HSK7-9
thợ; thợ thủ công
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
铁匠铺中
tiě jiàng pù zhōng
HSK7-9
trong một lò rèn
查词
复习
真题
工具
我的